DANH MỤC SẢN PHẨM Tìm sản phẩm Search for: Search Giấy cân UNI-Sci khổ vuông 7.5cm 10cm 12.5cm Lab weighing paper 75x75mm 100x100mm 125x125mm, hộp 500 tờ, có VAT Phễu lọc sứ ONELAB Ø 60 80 100 120 150 200 250 300 mm Buchner dùng lọc mẫu thí nghiệm, có VAT Microtips (Đầu típ – Đầu côn) hãng Finetech 10uL, 100uL, 1000uL Máy lắc tròn 7.5kg Phoenix Instrument RS-OS20, 100-500rpm, biên độ 10mm, màn hình LCD, BH 12T, có VAT CAL3K POWER SUPPLY (3K-1-062) – VẬT TƯ TIÊU HAO MÁY ĐO NHIỆT LƯỢNG DDS CALORIMETERS LÒ NUNG LE 14/11/B150 0 1100°C 14 lít – Economy Muffle Furnaces – Nabertherm MÁY PHÂN TÍCH KÍCH THƯỚC HẠT TÁN XẠ LASER LA-350 HORIBA Tỷ trọng kế 1.700-1.800 : 0.001 g/ml Tp 20°C ALLA 3010FG170/20-QP hydrometer, có VAT Tỷ trọng kế 0.700-0.800 : 0.001 g/ml Tp 20°C ALLA 3010FG070/20-QP hydrometer, có VAT Bóng đèn UV Ống nghiệm phi 38mm x 300mm dày 2.3mm Vietnam Bình định mức trắng GlassTAO 5 10 20 25 50 100 200 250 500 1000 2000 ml, nút nhựa, dùng trong thí nghiệm, có VAT Máy ly tâm Eppendorf 0.2 / 0.5 / 1.5 / 2.0ml (Spindown) Phoenix Instrument CD-1008, 7000rpm, BH 12T, có VAT Cán que cấy vi sinh dài 25cm ASSISTENT 40039025, có VAT LÒ NUNG LH 60/13/ B150 – Chamber Furnaces with Brick Insulation – Nabertherm, giá tốt, có VAT Máy ly tâm tube 15ml 10ml 7ml 5ml PHOENIX Instrument CD-0412-15, 300-4500rpm, màn hình LCD, BH 12T, có VAT Tủ sấy đối lưu cưỡng bức Binder – Đức FED 260 Dụng cụ kiểm tra nhiệt độ Thermax hãng TMC 6 Level, range 1 2 3 4 5 6 7 8 (pack 10 temperature indicating strips) có VAT Pipet thẳng chia vạch loại dài GENLAB 0.1 0.2 0.5 1 2 5 10 15 20 25 50 ml, ống hút thủy tinh thí nghiệm, có VAT LÒ NUNG LT 9/11/B410 1100°C 9 lít – Muffle Furnaces – Nabertherm Tủ sấy Binder – Đức ED 720 Cốc lọc xốp thủy tinh G1 (100-160um) DURAN Class A đường kính 36mm 30ml, 46mm 50ml, Filter Crucible,có VAT NỒI HẤP TIỆT TRÙNG STURDY NẰM NGANG (24 LÍT) Vòng đệm cao su 3K-4-022 linh kiện Máy đo nhiệt trị CAL3K-F hãng DDS Calorimeters Phân trang bài viếtTrước 1 … 5 6 7 … 111 Tiếp theo